| Vật liệu | PET (Bảng điều khiển), hợp kim nhôm |
|---|---|
| Tính năng | không thấm nước, chống bụi, chống cháy nổ |
| Màu sắc | Bạc |
| Cân nặng | 660g mỗi mảnh |
| Nhiệt độ hoạt động | -40℃~+65℃ |
| Điều tra | CCC |
|---|---|
| mặt bàn | Có, có thể di chuyển được (Tùy chọn gắn bảng điều khiển) |
| bàn di chuột | Có (Trackball Tùy chọn) |
| USB | Đúng |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến 70°C |
| Điều tra | CCC |
|---|---|
| mặt bàn | Có, có thể di chuyển được (Tùy chọn gắn bảng điều khiển) |
| bàn di chuột | Có (Trackball Tùy chọn) |
| USB | Đúng |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến 70°C |
| Material | PET & Aluminum alloy |
|---|---|
| feature | waterproof, dustproof, explosionproof |
| colour | off-white, OR Dark grey |
| Weight | 470g per piece |
| Operating temperature | -40℃~+65℃ |
| Vật liệu | PET(Bảng điều khiển) |
|---|---|
| Tính năng | không thấm nước, chống bụi, chống cháy nổ |
| Màu sắc | Như hình ảnh |
| Cân nặng | 680g mỗi mảnh |
| Nhiệt độ hoạt động | -40℃~+65℃ |
| Vật liệu | PET(Bảng điều khiển) |
|---|---|
| Tính năng | không thấm nước, chống bụi, chống cháy nổ |
| Màu sắc | Bạc và đen |
| Cân nặng | 660g mỗi mảnh |
| Nhiệt độ hoạt động | -40℃~+65℃ |
| Vật liệu | PET(Bảng điều khiển) |
|---|---|
| Tính năng | không thấm nước, chống bụi, chống cháy nổ |
| Màu sắc | Như hình ảnh |
| Cân nặng | 600g mỗi mảnh |
| Nhiệt độ hoạt động | -40℃~+65℃ |
| Vật liệu | PET & NHÔM |
|---|---|
| Tính năng | CHỐNG TĨNH IP65 |
| Màu sắc | TRẮNG HOẶC ĐEN CÓ THỂ TÙY CHỈNH |
| Cân nặng | 470g mỗi mảnh |
| Nhiệt độ hoạt động | -40℃~+65℃ |
| Vật liệu | PET(Bảng điều khiển) |
|---|---|
| Tính năng | không thấm nước, chống bụi, chống cháy nổ |
| Màu sắc | Bạc và đen |
| Cân nặng | 660g mỗi mảnh |
| Nhiệt độ hoạt động | -40℃~+65℃ |
| Vật liệu | PET(Bảng điều khiển) |
|---|---|
| Tính năng | không thấm nước, chống bụi, chống cháy nổ |
| Màu sắc | Như hình ảnh |
| Cân nặng | 680g mỗi mảnh |
| Nhiệt độ hoạt động | -40℃~+65℃ |