| Vật liệu | PET(Bảng điều khiển) |
|---|---|
| Tính năng | không thấm nước, chống bụi, chống cháy nổ |
| Màu sắc | Bạc và đen |
| Cân nặng | 660g mỗi mảnh |
| Nhiệt độ hoạt động | -40℃~+65℃ |
| Vật liệu | PET(Bảng điều khiển) |
|---|---|
| Tính năng | không thấm nước, chống bụi, chống cháy nổ |
| Màu sắc | Như hình ảnh |
| Cân nặng | 600g mỗi mảnh |
| Nhiệt độ hoạt động | -40℃~+65℃ |
| Vật liệu | PET & NHÔM |
|---|---|
| Tính năng | CHỐNG TĨNH IP65 |
| Màu sắc | TRẮNG HOẶC ĐEN CÓ THỂ TÙY CHỈNH |
| Cân nặng | 470g mỗi mảnh |
| Nhiệt độ hoạt động | -40℃~+65℃ |
| Vật liệu | PET(Bảng điều khiển) |
|---|---|
| Tính năng | không thấm nước, chống bụi, chống cháy nổ |
| Màu sắc | Bạc và đen |
| Cân nặng | 660g mỗi mảnh |
| Nhiệt độ hoạt động | -40℃~+65℃ |
| Vật liệu | PET(Bảng điều khiển) |
|---|---|
| Tính năng | không thấm nước, chống bụi, chống cháy nổ |
| Màu sắc | như hình ảnh |
| Cân nặng | 680g mỗi mảnh |
| Nhiệt độ hoạt động | -40℃~+65℃ |
| Vật liệu | PET(Bảng điều khiển) |
|---|---|
| Tính năng | không thấm nước, chống bụi, chống cháy nổ |
| Màu sắc | Như hình ảnh |
| Cân nặng | 600g mỗi mảnh |
| Nhiệt độ hoạt động | -40℃~+65℃ |
| Vật liệu | PET(Bảng điều khiển) |
|---|---|
| Tính năng | không thấm nước, chống bụi, chống cháy nổ |
| Màu sắc | bạc |
| Trọng lượng | 660g mỗi mảnh |
| Nhiệt độ hoạt động | -40℃~+65℃ |
| Vật liệu | PET(Bảng điều khiển) |
|---|---|
| Tính năng | không thấm nước, chống bụi, chống cháy nổ |
| Màu sắc | Bạc và đen |
| Cân nặng | 660g mỗi mảnh |
| Nhiệt độ hoạt động | -40℃~+65℃ |
| Vật liệu | PET(Bảng điều khiển) |
|---|---|
| Tính năng | không thấm nước, chống bụi, chống cháy nổ |
| Màu sắc | như hình ảnh |
| Trọng lượng | 680g mỗi mảnh |
| Nhiệt độ hoạt động | -40℃~+65℃ |
| Vật liệu | PET & NHÔM |
|---|---|
| Tính năng | CHỐNG TĨNH IP65 |
| Màu sắc | TRẮNG HOẶC ĐEN CÓ THỂ TÙY CHỈNH |
| cân nặng | 470g mỗi mảnh |
| Nhiệt độ hoạt động | -40℃~+65℃ |